Tin tức & Sự kiện

Tải miễn phí Ebook tiếng Anh trong đàm phán kinh doanh

Mẫu câu tiếng Anh cần thiết trong đàm phán kinh doanh

[Tải Ebook miễn phí cuối bài]

Mẫu câu tiếng Anh trong đàm phán kinh doanh
Mẫu câu tiếng Anh trong đàm phán kinh doanh

Trong công việc hay cuộc sống chúng ta đều phải sử dụng kỹ năng đàm phán để thỏa mãn đạt được mục tiêu của mình. Đặc biệt, trong kinh doanh, kỹ năng đàm phán lại càng trở lên quan trọng. Vậy để đàm phán bằng tiếng Anh, chúng ta phải sử dụng những mẫu câu như thế nào? Hãy cùng FTE luyện tập nhé!

  1. Expressing agreement (Thể hiện sự đồng quan điểm)

  • I agree with you on that point. (Về điểm đó, tôi đồng ý với ông/bà)

  • That’s a fair suggestion. (Đó là một đề xuất hợp lý)

  • You have a strong point there. (Đó là một ý kiến thuyết phục)

  • I think we can both agree that… (Tôi nghĩa cả hai chúng ta đều đồng ý rằng…)

  • I don’t see any problem with/ harm in… (Tôi không thấy có bất cứ vấn đề gì trong việc…)

  1. Expressing disagreement (Thể hiện sự không đồng quan điểm)

  • I understand where you’re coming from; however,… (Tôi hiểu những điều ông/ bà muốn nói, tuy nhiên…)

  • I’m prepared to compromise, but… (Tôi định thoả hiệp nhưng…)

  • If you look at it from my point of view, you’ll see that… (Nếu nhìn nhận vấn đề theo quan điểm của tôi, ông/bà sẽ thấy rằng…)

  • I’m afraid I had something different in mind. (Tôi e rằng những điều tôi nghĩ có đôi chút khác biệt)

  • That’s not exactly how I look at it. (Đó không phải là cách tôi nhìn nhận vấn đề)

  • From my perspective, I think… (Theo cách nghĩ của cá nhân tôi, tôi thấy rằng…)

  • I’d have to disagree with you there. (Tôi không thể đồng ý với ông/bà về điều đó)

  • I’m afraid that doesn’t work for me. (Tôi e rằng cách đó không phù hợp với tôi)

  1. Finishing a negotiation (Kết thúc cuộc đàm phán)

  • It sounds like we’ve found some common ground. (Có vẻ chúng ta đã tìm được điểm chung)

  • I’m willing to leave things there if you are. (Tôi mong rằng chúng ta có thể thoả thuận như vậy nếu ông/bà đồng ý)

  • I’m willing to work with that. (Tôi rất mong muốn được triển khai công việc này)

  • I think we both agree to these terms. (Tôi nghĩ cả hai bên đã đồng ý với những điều khoản này)

  • I’m satisfied with this decision. (Quyết định này làm tôi rất hài lòng)

  • I think we should get this in writing. (Tôi nghĩ chúng ta nên chuyển những thứ này thành văn bản)

  • I’d like to stop and think about this for a little while. (Tôi muốn kết thúc cuộc đàm phán và suy nghĩ thêm về điều này)

  • You’ve given me a lot to think about/consider. (Ông/bà đã đưa  ra nhiều đề xuất để chúng tôi xem xét) ·

  • Would you be willing to sign a contract right now? (Ông/bà có muốn ký hợp đồng ngay không?)

  • Let’s meet again once we’ve had some time to think. (Có lẽ chúng ta cần gặp nhau vào một hôm khác để cả hai bên có thời gian xem xét kỹ hơn)

    [Tải Ebook miễn phí tại đây]

EIV Online