Tin tức & Sự kiện

A – Z các từ vựng về dịch bệnh COVID-19 do virus CORONA

Virus Corona đang hoành hành và trở thành một chủ đề nóng trên toàn cầu. EIV xin giới thiệu với các bạn bộ từ vựng về dịch bệnh cũng như các từ vựng về virus Corona thường xuất hiện trên các tờ báo quốc tế hiện nay. Chúc các bạn học tốt!

Từ vựng về dịch bệnh

A - Z các từ vựng về dịch bệnh COVID-19 do virus CORONA
A – Z các từ vựng về dịch bệnh COVID-19 do virus CORONA
  • diagnose (verb): chẩn đoán – xác định bệnh bằng cách kiểm tra các triệu chứng
  • diagnosis (noun): sự chẩn đoán
  • disease (noun): bệnh, bệnh tật, ốm đau
  • droplets (noun): các giọt nước được tạo ra khi người ta ho hoặc hắt hơi, và có thể truyền bệnh về hô hấp như COVID-19
  • epidemic (noun): dịch bệnh – sự xuất hiện của một bệnh cụ thể ở một số lượng lớn người trong một khu vực cụ thể.
  • incubation period (noun): thời kỳ ủ bệnh – thời gian từ khi một người tiếp xúc với bệnh lần đầu tiên cho đến khi các triệu chứng phát triển
  • infect (verb): lây nhiễm – ảnh hưởng đến một người hoặc động vật bởi một sinh vật gây bệnh
  • infected (adjective/past participle): bị nhiễm, bị lây nhiễm – bị ảnh hưởng bởi một sinh vật lây bệnh
  • infection (noun): quá trình lây nhiễm, tình trạng bị nhiễm bệnh, bệnh truyền nhiễm
  • infectious (adjective): lây nhiễm – tính từ dùng để mô tả một bệnh có thể truyền qua môi trường hoặc mô tả một người hoặc động vật có khả năng lây nhiễm bệnh cho người và động vật khác.
  • isolate (verb): cô lập, cách ly – giữ một người nhiễm bệnh tránh xa những người khỏe mạnh.
  • isolation (noun): sự cách ly – sự chia cách người nhiễm bệnh ra khỏi người khỏe mạnh đối với các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng như COVID-19
  • novel coronavirus (noun): chủng virus hô hấp mới lần đầu được xác định tại Vũ Hán – Trung Quốc (từ novel có nghĩa là mới)
  • outbreak (noun): ổ dịch – sự xuất hiện đột ngột của một bệnh (như Vũ Hán là một ổ dịch của Coronavirus)
  • pandemic (noun): đại dịch – sự xuất hiện của một dịch bệnh với mức độ nghiêm trọng hơn
  • pathogen (noun): mầm bệnh – một vi sinh vật hoặc vi trùng như vi khuẩn hoặc vi rút có thể gây bệnh
  • PCR test (noun): xét nghiệm PCR – xét nghiệm phát hiện các hạt virus trong máu hoặc các chất dịch cơ thể khác. (PCR = phản ứng chuỗi polymerase)
  • person-to-person (adjective): từ người sang người – mô tả sự lây lan của một căn bệnh từ người này sang người khác, thường là qua sự đụng chạm bao gồm bắt tay, hôn, quan hệ tình dục, v.v.
  • quarantine (noun): kiểm soát dịch – cách ly và theo dõi những người có vẻ khỏe mạnh nhưng có thể đã tiếp xúc với một bệnh truyền nhiễm để xem họ có phát triển các triệu chứng không
  • SARS CoV-2 (noun): tên chính thức của coronavirus gây ra COVID-19
  • screening (noun): sàng lọc – xét nghiệm về sự hiện diện của một bệnh. Đối với COVID-19, bước đầu tiên trong sàng lọc thường là đo thân nhiệt của một người.
  • superspreader (noun): người siêu lây nhiễm – người truyền bệnh cho một số lượng lớn người khác.
  • symptoms (noun): triệu chứng – một đặc điểm thể chất hoặc tinh thần để xác định bệnh.
  • transmission (noun): sự truyền bệnh – chuyển một bệnh từ động vật sang người hoặc từ người sang người
  • transmit (verb): truyền bệnh – gây bệnh truyền từ động vật sang người hoặc từ người sang người
  • treat (verb): điều trị – cố gắng chữa trị hoặc làm giảm bớt bệnh tật hoặc thương tích thông qua chăm sóc y tế
  • treatment (noun): việc điều trị – sự chăm sóc y tế cho bệnh nhân bị bệnh hoặc chấn thương
  • vaccine (noun): vắc xin – một chất dùng để bảo vệ người và động vật khỏi bệnh
  • viral (adjective): virus, lây lan – tính từ mô tả một cái gì đó có tính lây lan như, gây ra hoặc liên quan đến vi-rút hoặc vi-rút
  • zoonotic (adjective): tính từ mô tả một căn bệnh có thể truyền từ động vật sang người

Học từ vựng về Virus Corona trên bài báo quốc tế

A - Z các từ vựng về dịch bệnh COVID-19 do virus CORONA
Học từ vựng về Virus Corona trên bài báo quốc tế

Nguồn của bài báo:

https://www.bbc.com/news/world-asia-53549809?fbclid=IwAR0N2-Pfjd7Lo-wZEihw4S8CLc_p2coaVBdJuLAdmbkuctocvvbHa9M9D2Q

CORONAVIRUS: ALARM IN VIETNAM AFTER FIRST CASES IN MONTHS

Vietnam has closed Da Nang to tourists after 15 new locally transmitted coronavirus cases were recorded there – the first in the country since April.

Tourists cannot enter the city for 14 days and up to 80,000, mostly domestic, visitors are to be flown home.

Vietnam has been lauded as a success story of the pandemic having acted early to close borders and enforce quarantine and contact tracing.

It has recorded just over 400 cases and no deaths.

But over the past four days, nearly 100 days after its last locally transmitted case, 14 new cases emerged in Da Nang, a central coastal city popular with domestic tourists. Another case was reported in nearby Quang Ngai Province.

Prime Minister Nguyen Xuan Phuc on Monday ordered Da Nang residents to re-implement social distancing and close all non-essential services.

He said the response had to be “decisive” but that he was not yet ordering a total lockdown of the city.

Analysis by scientists found that the strain of the virus in Da Nang had not previously been detected in the country, Vietnam’s health minister said.

Nguyen Thanh Long said that claims the strain was more contagious than others seen in the country were yet to be confirmed.

Links between cases unclear

The first new case – patient 416 – was a 57-year-old man who sought medical care on 20 July for flu symptoms.

He is now on a ventilator and, according to doctors quoted in local media, in a critical condition.

Contact tracing identified more than 100 people who had interacted with the man, but all returned negative tests.

However over the weekend, three more cases were confirmed, including one 17 year old from neighbouring Quang Ngai province who had travelled home on a coach with people who had been at the Da Nang C Hospital.

Da Nang C Hospital sealed its doors in response to the first diagnosis (11).

On Monday, a further 11 cases were confirmed. Seven were patients at a hospital in Da Nang and four were medical staff. The hospital was not identified.

The cases have raised fears that a full outbreak could be under way in Da Nang.

With international travel largely impossible, Da Nang had been promoted as a holiday destination for Vietnamese people.

Officials say up to 80,000 domestic tourists are in the city, so extra flights are being laid on to take them home. People may be asked to quarantine on their return, according to media reports.

Hospitals across the country have also stepped up preventative measures, while the capital, Hanoi, has begun urging people to wear masks in public again.

Domestic football matches were also suspended on Sunday.

The new cases are a significant setback for Vietnam, which has been proud of its success in containing the virus. It has been praised by the World Health Organization (WHO).

Unlike many countries, Vietnam acted early on the pandemic, before it even had confirmed cases. It recognised that it did not have the resources to tackle widespread infection so instead, did everything it could to keep the virus out altogether.

It closed its borders to almost all travellers except returning citizens and requires anyone entering the country to quarantine in government facilities for 14 days and undergo testing.

Most of its cases have been detected in quarantine.

An extensive contact tracing and testing operation also meant it was able to quickly quash local outbreaks.

Its most famous foreign patient, a British man who spent 68 days on a ventilator, was able to travel home earlier this month.

VOCABULARY

1/ To laud /lɔːd/ (v): = to praise: khen ngợi

2/ Quarantine /ˈkwɒr.ən.tiːn/ (n): sự cách ly

3/ To emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v): = to appear: xuất hiện

4/ To re-implement /riˈɪm.plɪ.ment/ (v): tái thi hành

5/ Lockdown /ˈlɒk.daʊn/ (n): sự phong tỏa

6/ The strain of the virus (n): giống/chủng virus

7/ To detect /dɪˈtekt/ (v): phát hiện

8/ Contagious /kənˈteɪ.dʒəs/ (a): dễ lây lan

9/ Ventilator /ˈven.tɪ.leɪ.tər/ (n): máy thở

10/ Critical /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ (a): nguy kịch

11/ Diagnosis /ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/ (n): chẩn đoán

12/ Suspend /səˈspend/ (v): đình chỉ, hoãn

13/ Setback (n): sự chậm trễ, sự chậm lại

14/ To quash /kwɒʃ/ (v): từ chối, đàn áp, hủy bỏ